khác hình

khác hình

Hai tinh thể này có cấu trúc khác hình mặc dù cùng một thành phần hóa học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng khác nhau: "khác hình" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều vật thể hình dạng, cấu trúc không giống nhau.
    • Trong sinh học: "khác hình" mô tả hiện tượng các cá thể cùng loài nhưng hình thái khác biệt, thường gặpthực vật (hoa đực, hoa cái) hoặc động vật (con đực, con cái hình dạng khác nhau).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai chiếc bình này khác hình nhau hoàn toàn. (Chiếc bình thứ nhất dạng tròn, chiếc thứ hai dạng vuông.)
    • Loài cây này hoa đực hoa cái khác hình. (Hoa đực cấu trúc dài, hoa cái cấu trúc ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khác hình thái": sự khác nhau về hình dạng tổng thể giữa các đối tượng.

    • Các loài bướm cánh khác hình thái để thích nghi với môi trường. (Mỗi loài bướm kiểu cánh riêng biệt, phù hợp với nơi sống.)
  • "khác hình dạng": sự khác biệt về hình học hoặc cấu trúc.

    • Các tinh thể muối đường khác hình dạng dưới kính hiển vi. (Tinh thể muối dạng lập phương, tinh thể đường dạng lăng trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hình (tính từ): cùng hình dạngtrái nghĩa với "khác hình".

    • Hai tinh thể này đồng hình với nhau. (Chúng cấu trúc hình học giống hệt nhau.)
  • Dị hình (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong sinh học để chỉ hiện tượng khác hình.

    • Hiện tượng dị hình giới tínhcông: con đực lông sặc sỡ, con cái lông xám. (Sự khác biệt về hình dạng giữa con đực con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị hình: khác nhau về hình dạng.
  • Khác dạng: không cùng kiểu dáng.
  • Khác biệt hình thể: khác nhau về cấu trúc vật .
Thành ngữ liên quan
  • Khác hình nhưng đồng chất: hai vật hình dạng khác nhau nhưng cùng bản chất.
    • Viên kim cương thô viên kim cương cắt đều carbon, khác hình nhưng đồng chất. (Cùng kim cương nhưng một viên chưa mài, một viên đã mài.)