khác hình
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng khác nhau: "khác hình" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều vật thể có hình dạng, cấu trúc không giống nhau.
- Trong sinh học: "khác hình" mô tả hiện tượng các cá thể cùng loài nhưng có hình thái khác biệt, thường gặp ở thực vật (hoa đực, hoa cái) hoặc động vật (con đực, con cái có hình dạng khác nhau).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai chiếc bình này khác hình nhau hoàn toàn. (Chiếc bình thứ nhất có dạng tròn, chiếc thứ hai có dạng vuông.)
- Loài cây này có hoa đực và hoa cái khác hình. (Hoa đực có cấu trúc dài, hoa cái có cấu trúc ngắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khác hình thái": sự khác nhau về hình dạng tổng thể giữa các đối tượng.
- Các loài bướm có cánh khác hình thái để thích nghi với môi trường. (Mỗi loài bướm có kiểu cánh riêng biệt, phù hợp với nơi sống.)
"khác hình dạng": sự khác biệt về hình học hoặc cấu trúc.
- Các tinh thể muối và đường khác hình dạng dưới kính hiển vi. (Tinh thể muối có dạng lập phương, tinh thể đường có dạng lăng trụ.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng hình (tính từ): có cùng hình dạng — trái nghĩa với "khác hình".
- Hai tinh thể này đồng hình với nhau. (Chúng có cấu trúc hình học giống hệt nhau.)
Dị hình (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong sinh học để chỉ hiện tượng khác hình.
- Hiện tượng dị hình giới tính ở công: con đực có lông sặc sỡ, con cái có lông xám. (Sự khác biệt về hình dạng giữa con đực và con cái.)
Từ đồng nghĩa
- Dị hình: khác nhau về hình dạng.
- Khác dạng: không cùng kiểu dáng.
- Khác biệt hình thể: khác nhau về cấu trúc vật lý.
Thành ngữ liên quan
- Khác hình nhưng đồng chất: hai vật có hình dạng khác nhau nhưng cùng bản chất.
- Viên kim cương thô và viên kim cương cắt đều là carbon, khác hình nhưng đồng chất. (Cùng là kim cương nhưng một viên chưa mài, một viên đã mài.)